Cấp: HSK 7–9Từ ghép
网点
Phồn thể: [網點]Nghĩa tiếng Việt(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh
Âm Hán Việtvõng điểm
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
Nghĩa
- 1 (tin học) nút trong một mạng
- 2 (thương mại) điểm bán hàng
- 3 chi nhánh
- 4 trung tâm dịch vụ
- 5 (minh họa) chấm raster
- 6 chấm nửa tông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ