Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

网点

Phồn thể: [網點]
wǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)diǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(tin học) nút trong một mạng; (thương mại) điểm bán hàng; chi nhánh
Âm Hán Việtvõng điểm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tin học) nút trong một mạng
  2. 2 (thương mại) điểm bán hàng
  3. 3 chi nhánh
  4. 4 trung tâm dịch vụ
  5. 5 (minh họa) chấm raster
  6. 6 chấm nửa tông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập