Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
wǎngmín

网民

Phồn thể: [網民]
Nghĩa tiếng Việtngười dùng web; cư dân mạng
Âm Hán Việtvõng dân
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa