Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

网购

Phồn thể: [網購]
wǎnggòu
Nghĩa tiếng Việtmua sắm qua mạng; mua hàng trực tuyến
Âm Hán Việtvõng cấu
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa