Houzii
← Từ điển
Từ ghép

上网本

Phồn thể: [上網本]
shàngwǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmáy tính xách tay mini
  • 3 chữ
  • 14 nét