Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
jiàozuò

叫作

Nghĩa tiếng Việtgọi; được gọi là
Âm Hán Việtkhiếu tác
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa