Từ ghép
惨叫
Phồn thể: [慘叫]Nghĩa
- 1 la hét
- 2 gào thét thảm thiết
- 3 tiếng thét thê lương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.