Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨叫

Phồn thể: [慘叫]
cǎnjiào
Nghĩa tiếng Việtla hét; gào thét thảm thiết; tiếng thét thê lương
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 la hét
  2. 2 gào thét thảm thiết
  3. 3 tiếng thét thê lương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập