Từ ghép
研读
Phồn thể: [研讀]Nghĩa
- 1 nghiên cứu cẩn thận (một cuốn sách)
- 2 đi sâu vào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.