Chữ Hán
锻
Nghĩarèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)
Bộ thủ钅
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- rèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 段
- Phần chỉ nghĩa: 钅
- Phần chỉ âm: 段
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 阿明,下个月学校要办运动会了!为了锻炼身体,我报名参加了羽毛球和网球比赛,可是我怕自己打不好,得不了分,怎么办?Minh ơi, tháng sau trường mình tổ chức hội thao rồi! Để rèn luyện thân thể, mình đã đăng ký tham gia thi đấu cầu lông và quần vợt, nhưng mình sợ bản thân đánh không tốt, không ghi được điểm, phải làm sao đây?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.