Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

锻

Phồn thể: [鍛]
duàn
Nghĩa tiếng Việtrèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa