Chữ đơn
锻
Phồn thể: [鍛]Nghĩa tiếng Việtrèn luyện; rèn dũa; rèn (kim loại)
- 1 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 rèn luyện
- 2 rèn dũa
- 3 rèn (kim loại)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.