Houzii
← Từ điển
Từ ghép

锻造

Phồn thể: [鍛造]
duànzào
Nghĩa tiếng Việtrèn (kim loại); quá trình rèn
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 rèn (kim loại)
  2. 2 quá trình rèn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập