Houzii
← Từ điển
Từ ghép

压力容器

Phồn thể: [壓力容器]
yālìróngqì
Nghĩa tiếng Việtbình chịu áp lực; nồi hấp
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa