Houzii
← Từ điển
Từ ghép

压力山大

Phồn thể: [壓力山大]
yālìshāndà
Nghĩa tiếng Việt(đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (Yàlìshāndà))
  • 4 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (đùa cợt) chịu áp lực lớn (một cách chơi chữ từ 亚历山大 (Yàlìshāndà))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập