Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

主编

Phồn thể: [主編]
zhǔbiān
Nghĩa tiếng Việttổng biên tập
Âm Hán Việtchúa biên
  • 2 chữ
  • 17 nét