Houzii
← Từ điển
Từ ghép

编辑家

Phồn thể: [編輯家]
biānjíjiā
Nghĩa tiếng Việtbiên tập viên; nhà biên soạn
  • 3 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biên tập viên
  2. 2 nhà biên soạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập