Từ ghép
美术编辑
Phồn thể: [美術編輯]Nghĩa tiếng Việt(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật
- 4 chữ
- 39 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 (publishing) bố cục và đồ họa
- 2 thiết kế đồ họa
- 3 biên tập viên mỹ thuật
- 4 nhà thiết kế đồ họa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.