Houzii
← Từ điển
Từ ghép

触怒

Phồn thể: [觸怒]
chùnù
Nghĩa tiếng Việtlàm ai tức giận; khiến ai phẫn nộ
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm ai tức giận
  2. 2 khiến ai phẫn nộ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập