Cấp: HSK 7–9Từ ghép
恼羞成怒
Phồn thể: [惱羞成怒]Nghĩa tiếng Việtnổi giận vì xấu hổ; xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
Âm Hán Việtnão tu thành nộ
- 4 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nổi giận vì xấu hổ
- 2 xấu hổ quá hóa giận (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 平台[平臺][bình thai]Cấp: HSK 5nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng