Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

气愤

Phồn thể: [氣憤]
qìfèn
Nghĩa tiếng Việtphẫn nộ; tức giận
Âm Hán Việtkhí phẫn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa