Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抱打不平

bàodǎbùpíng
Nghĩa tiếng Việtđứng ra giúp người bị oan ức; đấu tranh cho công lý; cũng viết là 抱打不平 (bàodǎbùpíng)
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đứng ra giúp người bị oan ức
  2. 2 đấu tranh cho công lý
  3. 3 cũng viết là 抱打不平 (bàodǎbùpíng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập