Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
太平
Nghĩa
- 1 hoà bình và an ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 太平间[太平間]nhà xác; phòng chứa xác
- 太平门[太平門]lối thoát hiểm
- 太平鸟[太平鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim hồng tước Bohemian (Bombycilla garrulus)
- 太平区[太平區]quận Thái Bình của thành phố Phụ Tân 阜新市, Liêu Ninh
- 太平市Thành phố Thái Bình ở huyện Đài Trung 台中县 (TáizhōngXiàn), Đài Loan
- 太平洋Thái Bình Dương
- 东太平洋[東太平洋]đông Thái Bình Dương
- 粉饰太平[粉飾太平]giả vờ mọi thứ đều tốt đẹp
- 环太平洋[環太平洋]Vành đai Thái Bình Dương
- 太平公主Công chúa Thái Bình (khoảng 665-713), công chúa triều Đường, quyền lực về chính trị và nổi tiếng với sắc đẹp
- 太平广记[太平廣記]Ghi chép rộng về thời Thái Bình (978), lịch sử hư cấu do Lý Phưởng 李昉 biên tập
- 太平盛世thời kỳ thái bình thịnh trị (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 自己[tự kỉ]Cấp: HSK 2bản thân; tự mình
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 熊[hùng]Cấp: HSK 4gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 火锅[火鍋][hoả qua]Cấp: HSK 5lẩu