Từ ghép
太平洋
Nghĩa
- 1 Thái Bình Dương
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 东太平洋[東太平洋]đông Thái Bình Dương
- 环太平洋[環太平洋]Vành đai Thái Bình Dương
- 西太平洋tây Thái Bình Dương
- 太平洋潜鸟[太平洋潛鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim lặn Thái Bình Dương (Gavia pacifica)
- 太平洋区域[太平洋區域]Khu vực Thái Bình Dương; Vành đai Thái Bình Dương
- 太平洋战争[太平洋戰爭]Chiến tranh Thái Bình Dương giữa Nhật Bản và Mỹ, 1941-1945
- 太平洋周边[太平洋周邊]biến thể của 太平洋周边 (TàipíngYángZhōubiān), Vành đai Thái Bình Dương
- 太平洋周边[太平洋週邊]Vành đai Thái Bình Dương
- 东太平洋海隆[東太平洋海隆]Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
- 东太平洋隆起[東太平洋隆起]Sống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
- 亚洲与太平洋[亞洲與太平洋]Châu Á - Thái Bình Dương
- 环太平洋地震带[環太平洋地震帶]Vành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)