Houzii
← Từ điển
Từ ghép

环太平洋地震带

Phồn thể: [環太平洋地震帶]
Huán Tàipíngyáng Dìzhèndài
Nghĩa tiếng ViệtVành đai lửa (vùng đứt gãy địa chấn quanh Thái Bình Dương)
  • 7 chữ
  • 56 nét