Houzii
← Từ điển
Từ ghép

东太平洋海隆

Phồn thể: [東太平洋海隆]
Dōng Tàipíng Yáng Hǎilóng
Nghĩa tiếng ViệtSống núi Đông Thái Bình Dương (một dải núi giữa đại dương kéo dài từ California đến Nam Cực)
  • 6 chữ
  • 44 nét