Chữ Hán
苹
Nghĩa(ngải cứu); bèo ong; dùng trong 苹果 (píngguǒ)
Bộ thủ艹
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- (ngải cứu); bèo ong
- dùng trong 苹果 (píngguǒ)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 平
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 平
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好啊!我穿了一双舒服的鞋,还买了两斤苹果,一共八块五毛钱,差不多一公斤重。Tuyệt quá! Mình đã đi một đôi giày êm ái, còn mua hai cân (1 kg) táo, tổng cộng tám tệ năm hào, nặng xấp xỉ một ki-lô-gam.
- 这些苹果非常好吃,钱也不多,我们买一些苹果吧,不少了!Những quả táo này rất ngon, tiền cũng không nhiều, chúng mình mua một ít táo nhé, không ít đâu!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.