Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
píng · píng

苹

Nghĩa(ngải cứu); bèo ong; dùng trong 苹果 (píngguǒ)
Bộ thủ艹
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • píng(ngải cứu); bèo ong
  • píngdùng trong 苹果 (píngguǒ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 平

  • Phần chỉ nghĩa: 艹
  • Phần chỉ âm: 平

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.