Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

苹

píng
Nghĩa tiếng Việt(ngải cứu); bèo ong
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (ngải cứu)
  2. 2 bèo ong

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

苹

Phồn thể: [蘋]
píng
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 苹果 (píngguǒ)
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 dùng trong 苹果 (píngguǒ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập