Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苹果蠹蛾

Phồn thể: [蘋果蠹蛾]
píngguǒdù'é
Nghĩa tiếng Việtbọ ngài táo; bọ ngài codlin
  • 4 chữ
  • 53 nét
  • 2 nghĩa