Từ ghép
苹果蠹蛾
Phồn thể: [蘋果蠹蛾]Nghĩa
- 1 bọ ngài táo
- 2 bọ ngài codlin
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.