Từ ghép
苹果电脑
Phồn thể: [蘋果電腦]Nghĩa
- 1 máy tính Apple
- 2 Mac
- 3 Macintosh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.