Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苹果电脑

Phồn thể: [蘋果電腦]
Píngguǒdiànnǎo
Nghĩa tiếng Việtmáy tính Apple; Mac; Macintosh
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa