Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苹果酱

Phồn thể: [蘋果醬]
píngguǒjiàng
Nghĩa tiếng Việtnước sốt táo; mứt táo
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa