Houzii
← Từ điển
Từ ghép

难保

Phồn thể: [難保]
nánbǎo
Nghĩa tiếng Việtkhó nói; không thể đảm bảo; khó bảo vệ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa