Từ ghép
泥菩萨过江,自身难保
Phồn thể: [泥菩薩過江,自身難保]Nghĩa tiếng Việtnhư Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình; không thể cứu được bản thân, huống chi người khác
- 10 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 như Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình
- 2 không thể cứu được bản thân, huống chi người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 泥[nê]bùn; đất sét; hỗn hợp sệtTrang chữ →
- 菩Bồ TátTrang chữ →
- 萨Bồ Tát; họ [Sa4]Trang chữ →
- 过[quá]băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)Trang chữ →
- 江[giang]sôngTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 身[thân]cơ thể; cuộc đời; bản thânTrang chữ →
- 难[nan]khó (để...); vấn đề; khó khănTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →