Houzii
← Từ điển
Từ ghép

泥菩萨过江,自身难保

Phồn thể: [泥菩薩過江,自身難保]
nípúsàguòjiāngzìshēnnánbǎo
Nghĩa tiếng Việtnhư Bồ Tát đất sét qua sông, không đảm bảo an toàn cho chính mình; không thể cứu được bản thân, huống chi người khác
  • 10 chữ
  • 2 nghĩa