Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自身难保

Phồn thể: [自身難保]
zìshēnnánbǎo
Nghĩa tiếng Việtbất lực để tự bảo vệ mình (thành ngữ); vô vọng
  • 4 chữ
  • 32 nét