Chữ Hán
涉
Nghĩa(văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua
Bộ thủ氵
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- (văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 步
Từ có chữ này
- 涉及Âm Hán Việt: thiệp cậpliên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đếnHSK 6
- 交涉Âm Hán Việt: giao thiệpđàm phán (với); có quan hệ (với)HSK 7–9
- 干涉Âm Hán Việt: can thiệpcan thiệp; xen vào; nhiễuHSK 7–9
- 涉嫌Âm Hán Việt: thiệp hiềmbị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờHSK 7–9
- 涉猎Âm Hán Việt: thiệp lốpđọc lướt (một cuốn sách); đọc qua loa; đọc lướt quaHSK 7–9
- 牵涉Âm Hán Việt: khiên thiệpliên quan; bị liên lụyHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.