Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shè

涉

Nghĩa(văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua
Bộ thủ氵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.