Chữ đơn
涉
Nghĩa tiếng Việt(văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua
- 1 chữ
- 10 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) lội qua một vùng nước
- 2 (hình thức kết hợp) trải nghiệm
- 3 trải qua
- 4 liên quan
- 5 quan tâm đến
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 涉及[thiệp cập]Cấp: HSK 6liên quan; dính líu đến; quan tâm; đề cập đến
- 干涉[can thiệp]Cấp: HSK 7–9can thiệp; xen vào; nhiễu
- 交涉[giao thiệp]Cấp: HSK 7–9đàm phán (với); có quan hệ (với)
- 牵涉[牽涉][khiên thiệp]Cấp: HSK 7–9liên quan; bị liên lụy
- 涉猎[涉獵][thiệp lốp]Cấp: HSK 7–9đọc lướt (một cuốn sách); đọc qua loa; đọc lướt qua
- 涉嫌[thiệp hiềm]Cấp: HSK 7–9bị tình nghi (trong một vụ án); bị nghi ngờ
- 跋涉lê bước; đi trek
- 关涉[關涉]liên quan (đến); liên quan; dính líu
- 涉案(của thủ phạm, nạn nhân, vũ khí, số tiền, v.v.) có liên quan đến vụ án
- 涉笔[涉筆]bắt đầu viết hoặc vẽ (nghĩa đen: "thấm bút")
- 涉渡lội qua (suối); lội qua
- 涉过[涉過]lội qua (suối, sông, v.v.)