Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

涉

shè
Nghĩa tiếng Việt(văn học) lội qua một vùng nước; (hình thức kết hợp) trải nghiệm; trải qua
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 5 nghĩa