Từ ghép
关涉
Phồn thể: [關涉]Nghĩa
- 1 liên quan (đến)
- 2 liên quan
- 3 dính líu
- 4 kết nối
- 5 mối quan hệ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.