Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉笔

Phồn thể: [涉筆]
shèbǐ
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu viết hoặc vẽ (nghĩa đen: "thấm bút")
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu viết hoặc vẽ (nghĩa đen: "thấm bút")

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập