Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉渡

shèdù
Nghĩa tiếng Việtlội qua (suối); lội qua
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lội qua (suối)
  2. 2 lội qua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập