Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉案

shè'àn
Nghĩa tiếng Việt(của thủ phạm, nạn nhân, vũ khí, số tiền, v.v.) có liên quan đến vụ án
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (của thủ phạm, nạn nhân, vũ khí, số tiền, v.v.) có liên quan đến vụ án

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập