Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

止步

zhǐbù
Nghĩa tiếng Việtdừng lại; ngừng; không đi xa hơn
Âm Hán Việtchỉ bộ
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa