Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

地步

dìbù
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn; mức độ (mà tình huống đã phát triển); một tình huống (thường xấu); dư địa
Âm Hán Việtđịa bộ
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa