Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

退步

tuìbù
Nghĩa tiếng Việtlàm kém hơn trước; nhượng bộ; sự thoái lui
Âm Hán Việtthoái bộ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm kém hơn trước
  2. 2 nhượng bộ
  3. 3 sự thoái lui
  4. 4 bước lùi
  5. 5 dư địa
  6. 6 dư không để điều chỉnh
  7. 7 phương án dự phòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập