Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

加入

jiārù
Nghĩa tiếng Việttrở thành thành viên; tham gia; trộn vào
Âm Hán Việtgia nhập
  • 2 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trở thành thành viên
  2. 2 tham gia
  3. 3 trộn vào
  4. 4 tham gia vào
  5. 5 thêm vào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập