Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

入手

rùshǒu
Nghĩa tiếng Việtbắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 从 (cóng) + {danh từ} + 入手 (rùshǒu): "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu"); nhận được; có được; mua
Âm Hán Việtnhập thủ
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt đầu (với ...) (thường dùng trong cấu trúc như 从 (cóng) + {danh từ} + 入手 (rùshǒu): "bắt đầu với {danh từ}; lấy {danh từ} làm điểm bắt đầu")
  2. 2 nhận được; có được; mua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập