Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

入场

Phồn thể: [入場]
rùchǎng
Nghĩa tiếng Việtvào địa điểm cho một cuộc họp; vào phòng thi; vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.
Âm Hán Việtnhập trường
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vào địa điểm cho một cuộc họp
  2. 2 vào phòng thi
  3. 3 vào sân vận động, nhà thi đấu, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập