Houzii
← Từ điển
Từ ghép

入场式

Phồn thể: [入場式]
rùchǎngshì
Nghĩa tiếng Việtlễ nhập trường; diễu hành khai mạc
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa