Cấp: HSK 4Chữ đơn
入
Nghĩa tiếng Việtđi vào; tham gia; trở thành thành viên
Âm Hán Việtnhập
- 1 chữ
- 2 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đi vào
- 2 tham gia
- 3 trở thành thành viên
- 4 xác nhận hoặc đồng ý với
- 5 viết tắt của 入声 (rùshēng)
Câu ví dụ
- 自上学期开始,我就用手机软件记录每天的收入和支出。这个习惯已帮我节约了不少钱。Kể từ đầu học kỳ trước, mình đã dùng ứng dụng điện thoại ghi lại thu nhập và chi tiêu mỗi ngày. Thói quen này đã giúp mình tiết kiệm được không ít tiền.
- 如果缺乏规则意识与道德自律,公共秩序势必会陷入混乱。因此,自觉遵守规则无疑是每位现代公民应当具备的基本素养。Nếu thiếu ý thức quy tắc và sự tự giác đạo đức, trật tự công cộng tất yếu sẽ rơi vào hỗn loạn. Vì vậy, tự giác tuân thủ quy tắc chắc chắn là phẩm chất cơ bản mà mỗi công dân hiện đại cần có.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 加入[gia nhập]Cấp: HSK 4trở thành thành viên; tham gia; trộn vào
- 进入[進入][tiến nhập]Cấp: HSK 4đi vào; gia nhập; đi vào trong
- 入口[nhập khẩu]Cấp: HSK 4lối vào; nhập khẩu
- 入学[入學][nhập học]Cấp: HSK 4vào trường hoặc cao đẳng; đi học lần đầu tiên khi còn nhỏ
- 入住[nhập trú]Cấp: HSK 4nhận phòng (ở khách sạn, v.v.)
- 收入[thu nhập]Cấp: HSK 4thu vào; thu nhập; doanh thu
- 深入[thâm nhập]Cấp: HSK 5thâm nhập sâu; kỹ lưỡng
- 输入[輸入][thâu nhập]Cấp: HSK 5nhập khẩu; nhập liệu
- 投入[đầu nhập]Cấp: HSK 5ném vào; đặt vào; dấn thân vào
- 出入[xuất nhập]Cấp: HSK 6đi ra và đi vào; lối vào và lối ra; chi tiêu và thu nhập
- 流入[lưu nhập]Cấp: HSK 6chảy vào; trôi vào; dòng chảy vào
- 融入[dung nhập]Cấp: HSK 6hòa vào; tích hợp; đồng hóa
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 抱[bão]Cấp: HSK 4ôm; mang (trong tay); ôm ấp
- 笨[bổn]Cấp: HSK 4ngu ngốc; khờ khạo; ngớ ngẩn
- 多么[多麼][đa ma]Cấp: HSK 4như thế nào (tuyệt vời, v.v.); thật là (một ý tưởng tuyệt vời, v.v.); dù (có khó khăn, v.v.)
- 感动[感動][cảm động]Cấp: HSK 4làm cảm động; chạm đến (cảm xúc của ai đó); cảm động
- 共[cộng]Cấp: HSK 4chung; chung nhau; chia sẻ
- 仅[僅][cận]Cấp: HSK 4hầu như; chỉ; vừa đủ
- 仅仅[僅僅][cận cận]Cấp: HSK 4hầu như không; chỉ; đơn thuần
- 紧张[緊張][khẩn trương]Cấp: HSK 4căng thẳng; hồi hộp; mạnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc hạ thấp ngưỡng 降低…门槛 / 畅通…渠道 · 降低 + 维权成本 / 准入门槛,畅通 + 申诉渠道HSK 7–9
- Giới từ nguồn gốc & tác nhân 由 / 自 / 随着 · 由 + Người phụ trách/Thành phần + Động từ | 自 + Thời gian/Địa điểm | 随着 + Sự biến đổi (Danh từ hoá),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 4
- Cấu trúc song hành hai mặt 一方面…,另一方面… · 一方面 + Khía cạnh 1,另一方面 + Khía cạnh 2 (bổ sung hoặc đối lập)HSK 5
- Cấu trúc tăng tiến 尚且…何况… / 别说…就是…也… · Mức độ khó hơn + 尚且 + Như vậy,何况 + Mức độ dễ hơn (+ 呢) | 别说 + Cái xa/khó,就是 + Cái gần/dễ + 也…HSK 5
- Động từ định nghĩa & đánh dấu 意味着 / 标志着 · Sự kiện A + 意味着 + Hệ quả/Hàm ý B | Thành tựu A + 标志着 + Bước ngoặt lịch sử/giai đoạn mới BHSK 5
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5