Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơn

入

rù
Nghĩa tiếng Việtđi vào; tham gia; trở thành thành viên
Âm Hán Việtnhập
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi vào
  2. 2 tham gia
  3. 3 trở thành thành viên
  4. 4 xác nhận hoặc đồng ý với
  5. 5 viết tắt của 入声 (rùshēng)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập