Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

卷入

Phồn thể: [捲入]
juǎnrù
Nghĩa tiếng Việtbị cuốn vào; dính líu vào
Âm Hán Việtcuốn nhập
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa