Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

一口气

Phồn thể: [一口氣]
yìkǒuqì
Nghĩa tiếng Việtmột hơi; liền một mạch; liên tục
Âm Hán Việtnhất khẩu khí
  • 3 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một hơi
  2. 2 liền một mạch
  3. 3 liên tục

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập