Từ ghép
倒抽一口气
Phồn thể: [倒抽一口氣]Nghĩa
- 1 hít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →
- 抽[trừu]rút ra; kéo ra từ giữa; gỡ bỏ một phần của toàn bộTrang chữ →
- 一[nhất]một; đơn; một cái (mạo từ)Trang chữ →
- 口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →
- 气[khí]khí; không khí; mùi; thời tiếtTrang chữ →