Houzii
← Từ điển
Từ ghép

倒抽一口气

Phồn thể: [倒抽一口氣]
dàochōuyìkǒuqì
Nghĩa tiếng Việthít vào một hơi (vì ngạc nhiên, lo lắng, sợ hãi, v.v.)
  • 5 chữ
  • 26 nét