Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一口气儿

Phồn thể: [一口氣兒]
yìkǒuqìr
Nghĩa tiếng Việtmột hơi; liền một mạch; liên tục
  • 4 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa