Từ ghép
一口气儿
Phồn thể: [一口氣兒]Nghĩa
- 1 một hơi
- 2 liền một mạch
- 3 liên tục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.