Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

呲

cī
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mắng; phê bình
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

呲

zī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 龇 (zī)
  • 1 chữ
  • 9 nét