Chữ đơnChữ đa âm
呲
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) mắng; phê bình
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thông tục) mắng
- 2 phê bình
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.